TP-Link

TP-Link — Đăng nhập quản trị router. Thông tin thay đổi theo model và firmware. Dấu gạch là giá trị trong dữ liệu, không đảm bảo mật khẩu để trống. Hãy kiểm tra nhãn thiết bị trước.

ModelĐịa chỉ đăng nhập routerTên đăng nhậpMật khẩu
Archer BE230Nguồn chính thức · 2026-10-22tplinkwifi.netKhông cầnĐặt khi thiết lập
Archer BE3600Nguồn chính thức · 2026-10-22tplinkwifi.netKhông cầnĐặt khi thiết lập
Archer BE3600 ProNguồn chính thức · 2026-10-22tplinkwifi.netKhông cầnĐặt khi thiết lập
Archer BE400Nguồn chính thức · 2026-10-22tplinkwifi.netKhông cầnĐặt khi thiết lập
Archer BE5000Nguồn chính thức · 2026-10-22tplinkwifi.netKhông cầnĐặt khi thiết lập
Archer BE550 ProNguồn chính thức · 2026-10-22tplinkwifi.netKhông cầnĐặt khi thiết lập
Archer BE6500Nguồn chính thức · 2026-10-22tplinkwifi.netKhông cầnĐặt khi thiết lập
Archer BE7200Nguồn chính thức · 2026-10-22tplinkwifi.netKhông cầnĐặt khi thiết lập
Archer BE805Nguồn chính thức · 2026-10-22tplinkwifi.netKhông cầnĐặt khi thiết lập
Archer BE900Nguồn chính thức · 2026-10-22tplinkwifi.netKhông cầnĐặt khi thiết lập
Archer BE9700Nguồn chính thức · 2026-10-22tplinkwifi.netKhông cầnĐặt khi thiết lập
AC-1750v1Không có thông tin--
AD7200 (Talon)192.168.0.1adminadmin
AD7200 (US) v1.0192.168.0.1adminadmin
Archer A10Không có thông tin--
Archer A101Không có thông tin--
Archer A10v1.0Không có thông tin--
Archer A20Không có thông tin--
Archer A20v1.xKhông có thông tin--
Archer A5 v4.xKhông có thông tin--
Archer A5 v5.x192.168.0.1adminadmin
Archer A6 v2.xKhông có thông tin--
Archer A7192.168.0.1adminadmin
Archer A7 v5.x192.168.0.1adminadmin
Archer A9 v5.xKhông có thông tin--
Archer A9 v6.xKhông có thông tin--
Archer AX10Không có thông tin--
Archer AX1000v1.xKhông có thông tin--
Archer AX11000Không có thông tin--
Archer AX11000v1Không có thông tin--
Archer AX11000v1.0Không có thông tin--
Archer AX11000v1.xKhông có thông tin--
Archer AX1500Không có thông tin--
Archer AX1800Không có thông tin--
Archer AX50Không có thông tin--
Archer AX6000Không có thông tin--
Archer AX6000 (US) v1.0tplinkwifi.net--
Archer AX6000v1Không có thông tin--
Archer C1200 v1.x192.168.0.1adminadmin
Archer C1200 v2.x192.168.0.1adminadmin
Archer C1200 v3.x192.168.0.1--
Archer C1200v1.0 (EU/US)192.168.0.1adminadmin
Archer C1200v1.x (EU/US)192.168.0.1adminadmin
Archer C2 (US) v3.x(Archer C900 v1.x)192.168.0.1adminadmin
Archer C2 v1.x192.168.0.1adminadmin
Archer C2 v3.x192.168.0.1adminadmin
Archer C20 v1.xKhông có thông tinadminadmin
Archer C20 v4.xKhông có thông tinadminadmin
Archer C20 v5.xKhông có thông tinadminadmin
Archer C20iKhông có thông tinadminadmin
Archer C20i (v1.0)Không có thông tinadminadmin
Archer C20i (v1)Không có thông tinadminadmin
Archer C20i1Không có thông tinadminadmin
Archer C20iV1Không có thông tinadminadmin
Archer C20v1.0Không có thông tinadminadmin
Archer C2300 v1.x192.168.1.1--
Archer C25 v1.xKhông có thông tinadminadmin
Archer C2600 v1.x192.168.0.1adminadmin
Archer C2700 v1.xKhông có thông tin--
Archer C28HPKhông có thông tinadminadmin
Archer C2v1192.168.0.1adminadmin
Archer C2v3.x (C900)192.168.0.1adminadmin
Archer C3150Không có thông tin--
Archer C3150 v2.xKhông có thông tin--
Archer C3150v1Không có thông tin--
Archer C3150v1.xKhông có thông tin--
Archer C3200192.168.0.1adminadmin
Archer C3200v1.x192.168.0.1adminadmin
Archer C4000 (v2.x)Không có thông tin--
Archer C4000 v2.xKhông có thông tin--
Archer C5Không có thông tin--
Archer C5 (SL) v4.xKhông có thông tinadminadmin
Archer C5 (US)v2.x192.168.0.1adminadmin
Archer C5 v1.x192.168.0.1adminadmin
Archer C5 v2.x192.168.0.1adminadmin
Archer C5 v4.x192.168.0.1adminadmin
Archer C50 v1.xKhông có thông tinadminadmin
Archer C50 v2.xKhông có thông tinadminadmin
Archer C50 v3.xKhông có thông tinadminadmin
Archer C50 v4.x192.168.0.1adminadmin
Archer C50 v5.x192.168.0.1adminadmin
Archer C50v1.0Không có thông tinadminadmin
Archer C50v2.0Không có thông tinadminadmin
Archer C51.2Không có thông tin--
Archer C52.xKhông có thông tin--
Archer C5400 v1.xKhông có thông tinadminadmin
Archer C5400 v2.xKhông có thông tinadminadmin
Archer C5400v1.xKhông có thông tinadminadmin
Archer C5400v2.xKhông có thông tinadminadmin
Archer C5400X v1.xKhông có thông tin--
Archer C58192.168.0.1adminadmin
Archer C58 v1.x192.168.0.1adminadmin
Archer C58HP v1.0Không có thông tin--
Archer C58HP v1.xKhông có thông tin--
Archer C59Không có thông tin--
Archer C59 v1.x192.168.0.1adminadmin
Archer C59 v3.xKhông có thông tin--
Archer C5v1.20Không có thông tin--
Archer C5v2.x (EU/US)192.168.0.1adminadmin
Archer C6 v2.x192.168.1.1adminadmin
Archer C60 (EU/RU) v1.x192.168.0.1adminadmin
Archer C60 (EU/RU) v2.x192.168.0.1adminadmin
Archer C60 v1.x192.168.0.1adminadmin
Archer C60 v2.0192.168.0.1adminadmin
Archer C6v2.x (EU)192.168.1.1adminadmin
Archer C7 v1.x192.168.0.1adminadmin
Archer C7 v2.x192.168.0.1adminadmin
Archer C7 v3.x192.168.0.1adminadmin
Archer C7 v4.x192.168.0.1adminadmin
Archer C7 v5.x192.168.0.1adminadmin
Archer C7R v4.x192.168.0.1adminadmin
Archer C7v1Không có thông tin--
Archer C7v4.x (EU)192.168.0.1adminadmin
Archer C8 v1.x192.168.0.1adminadmin
Archer C8 v2.x192.168.0.1adminadmin
Archer C8 v4.x192.168.0.1--
Archer C9 v1.x192.168.0.1adminadmin
Archer C9 v2.x192.168.0.1adminadmin
Archer C9 v4.xKhông có thông tin--
Archer C9 v5.xKhông có thông tin--
Archer C900 v1.1192.168.0.1adminadmin
Archer C900v1.1(Archer C2(EU) v3.0)192.168.0.1adminadmin
Archer CR500 v1.xKhông có thông tinadminadmin
Archer CR700 v1.xKhông có thông tinadminadmin
Archer CR700 v2.xKhông có thông tinadminadmin
Archer D2v1.xKhông có thông tin--
Archer D50 v1.x192.168.1.1adminadmin
Archer D7 v1.x192.168.1.1adminadmin
Archer D9 v1.x192.168.0.1adminadmin
Archer D9v1192.168.0.1adminadmin
Archer MR200Không có thông tinadminadmin
Archer MR200v1.0Không có thông tinadminadmin
Archer VR200Không có thông tin--
Archer VR200vKhông có thông tin--
Archer VR200v v2Không có thông tin--
Archer VR2800 v1.xKhông có thông tin--
Archer VR900 v1.0192.168.1.1adminadmin
Archer VR900v (v1.0)192.168.1.1adminadmin
Archer VR900vv1.0192.168.1.1adminadmin
CR1900 v1.x192.168.1.1--
Deco E4RKhông có thông tin--
Deco M4RKhông có thông tin--
Deco M5192.168.1.1--
Deco M5 (3x Kit)192.168.1.1--
Deco M5v1.0192.168.1.1--
Deco M9 Plus V1Không có thông tin--
Deco P7 v1.xKhông có thông tin--
Deco X10Không có thông tin--
DecoM5 (v1.0)192.168.1.1--
DecoM6 (v1.0)Không có thông tin--
DecoM9 Plus (v1.0)Không có thông tin--
EAP110 v1.xtplinkwifi.netadminadmin
EAP110-Outdoor v1.xtplinkwifi.netadminadmin
EAP225 v1.xtplinkwifi.netadminadmin
EAP225-Outdoortplinkwifi.netadminadmin
EAP245 v1.xtplinkwifi.netadminadmin
EAP320 v1.xtplinkwifi.netadminadmin
EAP330 v1.xtplinkwifi.netadminadmin
EC330-G5u v1.xKhông có thông tin--
EC440-G4u192.168.0.1--
HC220-G1Không có thông tin--
M53Không có thông tin--
Manuf. mdlv2192.168.1.1adminadmin
RE210192.168.0.1adminadmin
RE305tplinkwifi.netadminadmin
RE350 V1.x192.168.0.254adminadmin
RE350Ktplinkwifi.netadminadmin
RE355tplinkwifi.netadminadmin
RE365v1.x(EU)Không có thông tin--
RE370Ktplinkwifi.netadminadmin
RE400tplinkwifi.netadminadmin
RE450tplinkwifi.netadminadmin
RE500 v1.x192.168.0.254adminadmin
RE590Ttplinkwifi.netadminadmin
RE650 v1.x192.168.0.254adminadmin
SR20Không có thông tinadminadmin
TC-W7960 v1.0Không có thông tinadminadmin
TC7650192.168.1.1adminadmin
TD-VG3631192.168.1.1adminadmin
TD-VG3631v1192.168.1.1adminadmin
TD-VG3631v1.x192.168.1.1adminadmin
TD-W8151N v1192.168.1.1adminadmin
TD-W8900G192.168.1.1adminadmin
TD-W8901G v1.x192.168.1.1adminadmin
TD-W8901G v3.x192.168.1.1adminadmin
TD-W8901G v6.x192.168.1.1adminadmin
TD-W8901N v1192.168.1.1adminadmin
TD-W8901N v2192.168.1.1adminadmin
TD-W8901N v3192.168.1.1adminadmin
TD-W8920G192.168.1.1adminadmin
TD-W8951ND v3192.168.1.1adminadmin
TD-W8951ND v4192.168.1.1adminadmin
TD-W8951ND v5192.168.1.1adminadmin
TD-W8951ND v6192.168.1.1adminadmin
TD-W8960N v1.x192.168.1.1adminadmin
TD-W8960N v3.x192.168.1.1adminadmin
TD-W8960N v4.x192.168.1.1adminadmin
TD-W8960N v5.x192.168.1.1adminadmin
TD-W8960Nv3192.168.1.1adminadmin
TD-W8961NB v3.0192.168.1.1adminadmin
TD-W8961NBv3.x192.168.1.1adminadmin
TD-W8961ND v1.x192.168.1.1adminadmin
TD-W8961ND v2.x192.168.1.1adminadmin
TD-W8961ND v3.x192.168.1.1adminadmin
TD-W8961Nv2.x192.168.1.1adminadmin
TD-W8968 v1192.168.1.1adminadmin
TD-W8968 v2192.168.1.1adminadmin
TD-W8968 v3192.168.1.1adminadmin
TD-W8970 v1192.168.1.1adminadmin
TD-W8970 v3192.168.1.1adminadmin
TD-W8970v3.x192.168.1.1adminadmin
TD-W8980 v1192.168.1.1adminadmin
TD-W89841N192.168.1.1adminadmin
TD-W89841N v4.0192.168.1.1adminadmin
TD-W89841NV4.0192.168.1.1adminadmin
TD-W9970 (EU) v2.0192.168.1.1adminadmin
TD-W9970 v1192.168.1.1adminadmin
TD-W9970 v2192.168.1.1adminadmin
TD-W9977192.168.1.1adminadmin
TD-W9977 (EU) v1.0192.168.1.1adminadmin
TD-W9977v1.x192.168.1.1adminadmin
TD-W9980 (UN) v1.0Không có thông tinadminadmin
TD-W9980 v1.xKhông có thông tinadminadmin
TD851W192.168.1.1adminadmin
TD851W v1.x192.168.1.1adminadmin
TD851W v2.x192.168.1.1adminadmin
TD851Wv1.x192.168.1.1adminadmin
TD854W192.168.1.1adminadmin
TD854Wv1.x192.168.1.1adminadmin
TGR1900 (Google OnHub)Không có thông tin--
TGR1900BLU (Google OnHub)Không có thông tin--
TL-ER604W192.168.0.1adminadmin
TL-ER604Wv1192.168.0.1adminadmin
TL-MR11UKhông có thông tin--
TL-MR22U192.168.1.1--
TL-MR22Uv1.0192.168.1.1--
TL-MR3020Không có thông tin--
TL-MR3020 v3.xKhông có thông tin--
TL-MR3020v1Không có thông tin--
TL-MR3040 v1.x192.168.0.1adminadmin
TL-MR3040 v2.x192.168.0.1adminadmin
TL-MR3220 v1192.168.1.1adminadmin
TL-MR3220 v2192.168.0.1adminadmin
TL-MR3420 v1192.168.1.1adminadmin
TL-MR3420 v2192.168.0.1adminadmin
TL-WA500G192.168.1.254adminadmin
TL-WA501G v2.22192.168.1.1adminadmin
TL-WA5110G v1.x192.168.1.254adminadmin
TL-WA5210G192.168.1.254adminadmin
TL-WA730RE v1192.168.1.254adminadmin
TL-WA750RE v1.x192.168.0.254adminadmin
TL-WA7510N v1.x192.168.1.254adminadmin
TL-WA801ND v1192.168.1.254adminadmin
TL-WA830RE192.168.0.254adminadmin
TL-WA830RE v1192.168.0.254adminadmin
TL-WA830REv1192.168.0.254adminadmin
TL-WA850RE v1.xtplinkwifi.netadminadmin
TL-WA860RE v1.xtplinkwifi.netadminadmin
TL-WA890EA192.168.0.254adminadmin
TL-WDR3300192.168.1.1adminadmin
TL-WDR3500192.168.0.1adminadmin
TL-WDR3500v1.0192.168.0.1adminadmin
TL-WDR3600192.168.0.1adminadmin
TL-WDR3600v1.x192.168.0.1adminadmin
TL-WDR3600Ver 1.2 (Europe)192.168.0.1--
TL-WDR4300192.168.0.1adminadmin
TL-WDR4300v1.0192.168.0.1adminadmin
TL-WDR4300v1.1192.168.0.1adminadmin
TL-WDR4310192.168.0.1adminadmin
TL-WDR4310v1.0192.168.0.1adminadmin
TL-WDR4900Không có thông tin--
TL-WDR4900 v1192.168.0.1adminadmin
TL-WDR4900 v2192.168.1.1adminadmin
TL-WDR6500Không có thông tin--
TL-WDR7500Không có thông tin--
TL-WDR7500 v2.x192.168.1.1adminadmin
TL-WDR7500 v6.0192.168.1.1adminadmin
TL-WDR7660192.168.1.1adminadmin
TL-WDR7660v1.0192.168.1.1adminadmin
TL-WDR8500 v1.xKhông có thông tin--
TL-WDR8600Không có thông tin--
TL-WPA4220tplinkwifi.netadminadmin
TL-WPA7510tplinkwifi.netadminadmin
TL-WPA8630tplinkwifi.netadminadmin
TL-WPA8630Ptplinkwifi.netadminadmin
TL-WPA8730tplinkwifi.netadminadmin
TL-WPA9610 v1.xtplinkwifi.netadminadmin
TL-WR1041N v2192.168.1.1adminadmin
TL-WR1042ND192.168.0.1adminadmin
TL-WR1042NDV1192.168.0.1adminadmin
TL-WR1043N v5.x192.168.0.1adminadmin
TL-WR1043NDKhông có thông tin--
TL-WR1043ND v1.x192.168.1.1adminadmin
TL-WR1043ND v2.x192.168.0.1adminadmin
TL-WR1043ND v3.x192.168.0.1adminadmin
TL-WR1043ND v4.x192.168.0.1adminadmin
TL-WR1043NDv1.1192.168.1.1adminadmin
TL-WR1043NDv1.6192.168.1.1adminadmin
TL-WR1043Nv5.x (EU/US)192.168.0.1adminadmin
TL-WR1045ND192.168.0.1adminadmin
TL-WR1045NDv1.x192.168.0.1adminadmin
TL-WR2543ND v1192.168.1.1adminadmin
TL-WR340 v1.3192.168.1.1adminadmin
TL-WR340 v2.2192.168.1.1adminadmin
TL-WR340 v2.3192.168.1.1adminadmin
TL-WR340 v4.0192.168.1.1adminadmin
TL-WR340G192.168.1.1adminadmin
TL-WR340G v3Không có thông tin--
TL-WR340G+v2.3192.168.1.1adminadmin
TL-WR340G+v4.0192.168.1.1adminadmin
TL-WR340Gv1.3192.168.1.1adminadmin
TL-WR340Gv2.2192.168.1.1adminadmin
TL-WR340Gv2.3192.168.1.1adminadmin
TL-WR340Gv4.0192.168.1.1adminadmin
TL-WR541G v6.x192.168.1.1adminadmin
TL-WR541G v7.x192.168.1.1adminadmin
TL-WR541Gv6.5192.168.1.1adminadmin
TL-WR542G v6.5192.168.1.1adminadmin
TL-WR543G v2.0Không có thông tin--
TL-WR641G v3.4192.168.1.1adminadmin
TL-WR642G v3.5192.168.1.1adminadmin
TL-WR642G v3.6192.168.1.1adminadmin
TL-WR700N192.168.0.254adminadmin
TL-WR702N v1.0192.168.0.254adminadmin
TL-WR702N v1.2192.168.0.254adminadmin
TL-WR703N v1.0192.168.1.1adminadmin
TL-WR710N (US) v1.0192.168.0.254adminadmin
TL-WR710N v1.0192.168.0.254adminadmin
TL-WR720NKhông có thông tin--
TL-WR720N v2Không có thông tin--
TL-WR720N(RU)v2.1Không có thông tin--
TL-WR720Nv1Không có thông tin--
TL-WR720Nv2.xKhông có thông tin--
TL-WR740N v1.x192.168.1.1adminadmin
TL-WR740N v2.x192.168.1.1adminadmin
TL-WR740N v3.x192.168.1.1adminadmin
TL-WR740N v4.x192.168.0.1adminadmin
TL-WR740N v5.x192.168.1.1adminadmin
TL-WR740N v6.x192.168.1.1adminadmin
TL-WR740Nv1.8192.168.1.1adminadmin
TL-WR740Nv2.1192.168.1.1adminadmin
TL-WR740Nv3.0192.168.1.1adminadmin
TL-WR740Nv4192.168.1.1adminadmin
TL-WR740Nv4.2192.168.1.1adminadmin
TL-WR740Nv4.x (EU/RU)192.168.0.1adminadmin
TL-WR740Nv5.2192.168.1.1adminadmin
TL-WR740Nv6.x (v7.x)192.168.1.1adminadmin
TL-WR741NDKhông có thông tin--
TL-WR741ND v1.6192.168.1.1adminadmin
TL-WR741ND v1.9192.168.1.1adminadmin
TL-WR741ND v2.4192.168.1.1adminadmin
TL-WR741ND v3.1Không có thông tin--
TL-WR741ND v4.3192.168.1.1adminadmin
TL-WR741NDv4.3 (EU/RU)192.168.1.1adminadmin
TL-WR743ND v1.1192.168.1.1adminadmin
TL-WR745N v1.0192.168.1.1adminadmin
TL-WR802N v1.0192.168.1.253--
TL-WR802N v2.x192.168.1.253--
TL-WR802N v4.x192.168.1.253--
TL-WR810NKhông có thông tin--
TL-WR810N (EU) v1.1192.168.0.254adminadmin
TL-WR810N v1.1192.168.0.254adminadmin
TL-WR810N v2.x192.168.0.254adminadmin
TL-WR840N v1192.168.0.1adminadmin
TL-WR840N v1 (China only?)Không có thông tin--
TL-WR840N v2192.168.0.1adminadmin
TL-WR840N v3192.168.0.1adminadmin
TL-WR840N v4192.168.0.1adminadmin
TL-WR840N v5192.168.0.1adminadmin
TL-WR840N v6192.168.0.1adminadmin
TL-WR840Nv1.1Không có thông tin--
TL-WR840Nv1.1 (China only?)Không có thông tin--
TL-WR840Nv4 (EU)192.168.0.1adminadmin
TL-WR840Nv5 (ES/EU)192.168.0.1adminadmin
TL-WR840Nv6 (ES/EU)192.168.0.1adminadmin
TL-WR841HP192.168.0.1adminadmin
TL-WR841HP (EU/UN) v3.x192.168.0.1adminadmin
TL-WR841HP (UK) v1.x192.168.0.1adminadmin
TL-WR841HP (UN/EU) v3.xKhông có thông tin--
TL-WR841HP v1.x192.168.0.1adminadmin
TL-WR841HP v3.x192.168.0.1adminadmin
TL-WR841HP v5.x192.168.0.1adminadmin
TL-WR841N (RO) v11Không có thông tin--
TL-WR841N (RO) v11.xKhông có thông tin--
TL-WR841N v1.5Không có thông tin--
TL-WR841N v10.xKhông có thông tin--
TL-WR841N v11.xKhông có thông tin--
TL-WR841N v13.x192.168.0.1adminadmin
TL-WR841N v14.x192.168.0.1adminadmin
TL-WR841N v7.x192.168.1.1adminadmin
TL-WR841N v8.x192.168.0.1adminadmin
TL-WR841N v9.x192.168.0.1adminadmin
TL-WR841N(RO)v11.1Không có thông tin--
TL-WR841NDKhông có thông tin--
TL-WR841ND (UN) v10.x192.168.0.1adminadmin
TL-WR841ND (UN) v11.x192.168.0.1adminadmin
TL-WR841ND v10.x192.168.0.1adminadmin
TL-WR841ND v11.x192.168.0.1adminadmin
TL-WR841ND v3.0192.168.1.1adminadmin
TL-WR841ND v5.x192.168.1.1adminadmin
TL-WR841ND v7.1192.168.1.1adminadmin
TL-WR841ND v7.x192.168.1.1adminadmin
TL-WR841ND v8.x192.168.0.1adminadmin
TL-WR841ND v9.x192.168.0.1adminadmin
TL-WR841NDv5.5192.168.1.1adminadmin
TL-WR841NDv7.1192.168.1.1adminadmin
TL-WR841Nv13192.168.0.1adminadmin
TL-WR841Nv7.1192.168.1.1adminadmin
TL-WR841Nv9.2192.168.0.1adminadmin
TL-WR842N (UN/EU) v3.x192.168.0.1adminadmin
TL-WR842N v3.x192.168.0.1adminadmin
TL-WR842NDKhông có thông tinadminadmin
TL-WR842ND v1.xKhông có thông tinadminadmin
TL-WR842ND v2.x192.168.0.1adminadmin
TL-WR843N v2.xKhông có thông tin--
TL-WR843ND192.168.0.1adminadmin
TL-WR843NDV1.x192.168.0.1adminadmin
TL-WR845N192.168.0.1adminadmin
TL-WR845N (EU/US) v3.x192.168.0.1adminadmin
TL-WR845N v1.x192.168.0.1adminadmin
TL-WR845N v3.x192.168.0.1adminadmin
TL-WR845Nv1192.168.0.1adminadmin
TL-WR845Nv1.x (EU/CN)192.168.0.1adminadmin
TL-WR845Nv3.x (EU/US)192.168.0.1adminadmin
TL-WR847N192.168.1.1adminadmin
TL-WR849N(BR) v4.0192.168.0.1adminadmin
TL-WR849N(BR) v6.0192.168.0.1adminadmin
TL-WR849N(BR)v4192.168.0.1adminadmin
TL-WR882N v1.xtplogin.cnadminadmin
TL-WR886N v1.xtplogin.cnadminadmin
TL-WR902AC v1.xKhông có thông tin--
TL-WR902AC v3.xKhông có thông tin--
TL-WR940N v1.x192.168.1.1adminadmin
TL-WR940N v2.x192.168.0.1adminadmin
TL-WR940N v3.x192.168.0.1adminadmin
TL-WR940N v4.x192.168.0.1adminadmin
TL-WR940N v6.x192.168.0.1adminadmin
TL-WR940Nv1.3192.168.1.1adminadmin
TL-WR940Nv6.x (EU)192.168.0.1adminadmin
TL-WR941HP v1.x192.168.0.1adminadmin
TL-WR941ND192.168.0.1adminadmin
TL-WR941ND v1.0192.168.0.1adminadmin
TL-WR941ND v2.x192.168.0.1adminadmin
TL-WR941ND v3.x192.168.0.1adminadmin
TL-WR941ND v4.x192.168.0.1adminadmin
TL-WR941ND v5.x192.168.0.1adminadmin
TL-WR941ND v6.x192.168.0.1adminadmin
TL-WR941NDv2.0192.168.0.1adminadmin
TL-WR941NDv3.6192.168.0.1adminadmin
TL-WTR8600Không có thông tin--
TL-XDR3020v1Không có thông tin--
Touch P5192.168.0.1adminadmin
Touch P5v1.x192.168.0.1adminadmin
v2192.168.0.1adminadmin
W8901Nv3Không có thông tin--

Thông tin thay đổi theo model và firmware. Dấu gạch là giá trị trong dữ liệu, không đảm bảo mật khẩu để trống. Hãy kiểm tra nhãn thiết bị trước. Các bản ghi cũ chưa được đối chiếu riêng với hướng dẫn từng mẫu.

TP-Link — Đăng nhập quản trị router

Dùng hướng dẫn TP-Link này để xác định đúng giao diện và tài khoản trước khi đổi cài đặt mạng. Đối chiếu đầy đủ mẫu thiết bị, phiên bản phần cứng và biến thể nhà cung cấp. Tên thương hiệu không xác định một địa chỉ hay mật khẩu chung cho mọi thiết bị.

TP-Link có nhiều cách bố trí, như Basic → Wireless và Wireless → Wireless Settings. Dùng menu đúng với mẫu của bạn. Nhiều sản phẩm mới tạo mật khẩu quản trị cục bộ lúc thiết lập; mật khẩu này khác khóa Wi-Fi và tài khoản TP-Link ID.

Chọn đúng mẫu thiết bị

Ví dụ được ghi trong danh mục: Archer BE900, Archer BE805, Archer BE550 Pro, Archer BE7200. Đối chiếu tên đầy đủ trên nhãn, không chỉ phần đầu. Bảng tìm kiếm chứa các bản ghi thiết bị hiện có.

Tìm đúng trang quản trị

Chọn bộ điều hợp đang sử dụng cho kết nối. Wi-Fi, Ethernet, VPN và giao diện ảo có thể xuất hiện đồng thời; giao diện đã ngắt có thể hiển thị cổng không liên quan. Nếu ô cổng trống, kết nối lại đúng mạng trước khi đặt IP tĩnh.

Ví dụ địa chỉ được ghi nhận: 192.168.0.1, 192.168.1.1, 192.168.0.254, 192.168.1.254. Đây là dữ liệu danh mục, không phải kết quả quét mạng của bạn. Địa chỉ hiện tại có thể đổi sau thiết lập hoặc khi đổi chế độ.

Nếu sản phẩm dùng ứng dụng hoặc bộ điều khiển quản lý tập trung, hãy làm theo phương thức được ghi trong tài liệu. Địa chỉ cổng mặc định không tự đảm bảo có giao diện quản trị web đầy đủ.

So sánh trên một thiết bị khác cùng router hoặc dùng Ethernet. Nếu VPN thay đổi định tuyến nội bộ, kiểm tra tùy chọn truy cập LAN hoặc chính sách của tổ chức. Không tắt bảo vệ DNS hay tường lửa chỉ vì một trang IP dạng số không mở.

Mật khẩu router mặc định

Mật khẩu quản trị bảo vệ cài đặt router; mật khẩu Wi-Fi cho phép tham gia mạng. Hai mật khẩu có thể khác nhau. Đối chiếu model đầy đủ, phiên bản phần cứng và hướng dẫn nhà cung cấp. Dấu gạch hoặc ô trống trong danh mục không bảo đảm mật khẩu trống sẽ hoạt động.

Thông tin xuất xưởng mô tả cấu hình ban đầu, không phải mật khẩu hiện tại. Đối chiếu model, phần cứng, nhãn và tài liệu chính thức. Danh mục là tài liệu tham khảo, không thử mật khẩu trên router và không khôi phục mật khẩu đã đổi.

Trước khi đổi cài đặt

Chỉ đổi một cài đặt mỗi lần và giữ giá trị trước đó. Sao lưu cấu hình nếu hỗ trợ; tệp có thể chứa thông tin mạng riêng tư. Xác nhận kết nối sau khi lưu. Nếu mất quyền truy cập, quay lại cấu hình hoạt động gần nhất trước khi đổi thêm.

Quên mật khẩu quản trị?

Kiểm tra nhãn, mật khẩu đã lưu và tài liệu nhà cung cấp trước. Khôi phục cài đặt gốc là phương án cuối vì có thể xóa thông tin Internet, Wi-Fi và quy tắc cá nhân. Chuẩn bị dữ liệu khôi phục trước khi theo hướng dẫn riêng cho model. Khởi động lại thông thường là thao tác khác.

Trợ giúp liên quan

Tài liệu chính thức